Động vật có xương sống
Nội dung gồm có đại cương về động vật có dây sống; động vật có xương sống
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Thành phố Hồ Chí Minh
Đại học Sư phạm
2002
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00750nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_235630 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 596 | ||
| 082 | |b K305/T.1 | ||
| 100 | |a Trần, Kiên | ||
| 245 | 0 | |a Động vật có xương sống | |
| 245 | 0 | |c Trần Kiên, Trần Hồng Việt | |
| 260 | |a Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Đại học Sư phạm | ||
| 260 | |c 2002 | ||
| 520 | |a Nội dung gồm có đại cương về động vật có dây sống; động vật có xương sống | ||
| 526 | |a Sinh học cá | ||
| 526 | |b TSQ616 | ||
| 650 | |a Vertebrates | ||
| 910 | |a Tuyến | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||