| LEADER | 00561nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_235631 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 574.824 | ||
| 082 | |b B312 | ||
| 100 | |a Trịnh Bình | ||
| 245 | 0 | |a Mô-pphôi : | |
| 245 | 0 | |b Phần mô học (sách đào tạo bác sĩ đa khoa) | |
| 245 | 0 | |c Phạm Phan Địch | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Y học | ||
| 260 | |c 2007 | ||
| 650 | |a Histology | ||
| 904 | |i Minh, 960913 | ||
| 910 | |a Tuyến | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||