|
|
|
|
| LEADER |
00747nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_23611 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 341.762
|
| 082 |
|
|
|b B108
|
| 100 |
|
|
|a Bảo vệ môi trường và hiệu quả kinh tế xã hội của nó
|
| 245 |
|
0 |
|a Bảo vệ môi trường và hiệu quả kinh tế xã hội của nó
|
| 245 |
|
0 |
|c Bảo vệ môi trường và hiệu quả kinh tế xã hội của nó; Dịch giả: Đặng Như Toàn, Nguyễn Quang Thái
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b KHKT
|
| 260 |
|
|
|c 1985
|
| 650 |
|
|
|a Environmental Protection
|
| 904 |
|
|
|i Liên, 980428
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|