| LEADER | 00533nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_23617 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 551 | ||
| 082 | |b X106 | ||
| 100 | |a Lê Quang Xáng | ||
| 245 | 0 | |a Địa chất học đại cương | |
| 245 | 0 | |c Lê Quang Xáng | |
| 260 | |a Cần Thơ | ||
| 260 | |b Trường Đại học Cần Thơ - Khoa Công nghệ | ||
| 260 | |c 1990 | ||
| 650 | |a geology | ||
| 904 | |i Liên, 980428 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||