Hình Học 11 nâng cao : Sách giáo viên
Sách gồm nội dung về phép dời hình và phép đồng dạng trong mặt phẳng, đường thẳng và mặt phẳng trong không gian, quan hệ song song, vectơ trong không gian, quan hệ vuông góc trong không gian.
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
Hà Nội
Giáo dục Việt Nam
2013
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00945nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_236663 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 8300 | ||
| 082 | |a 516.00712 | ||
| 082 | |b Qu609 | ||
| 100 | |a Đoàn, Quỳnh | ||
| 245 | 0 | |a Hình Học 11 nâng cao : | |
| 245 | 0 | |b Sách giáo viên | |
| 245 | 0 | |c Đoàn Quỳnh (Tổng chủ biên) | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giáo dục Việt Nam | ||
| 260 | |c 2013 | ||
| 520 | |a Sách gồm nội dung về phép dời hình và phép đồng dạng trong mặt phẳng, đường thẳng và mặt phẳng trong không gian, quan hệ song song, vectơ trong không gian, quan hệ vuông góc trong không gian. | ||
| 650 | |a Geometry,Hình học | ||
| 650 | |x Study and teaching (Secondary),Dạy và học (Trung học) | ||
| 904 | |i Hải | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||