Master Toefl junior : Basic (Cefr level A2)
Nội dung sách giới thiệu những bài thi mẫu trắc nghiệm về từ vựng, đọc hiểu trong tiếng Anh Toefl.
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
Thành phố Hồ Chí Minh
Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
2018
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00862nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_236738 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 428.0076 | ||
| 082 | |b H148 | ||
| 100 | |a Hahn, Richie | ||
| 245 | 0 | |a Master Toefl junior : | |
| 245 | 0 | |b Basic (Cefr level A2) | |
| 245 | 0 | |c Richie Hahn | |
| 260 | |a Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |c 2018 | ||
| 520 | |a Nội dung sách giới thiệu những bài thi mẫu trắc nghiệm về từ vựng, đọc hiểu trong tiếng Anh Toefl. | ||
| 650 | |a English language,Reading,Anh ngữ | ||
| 650 | |x Examinations,Study guides.,Textbooks for foreign speakers.,Kỳ thi,Sách hướng dẫn | ||
| 910 | |a Tuyến | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||