Master Toefl junior : Basic (Cefr level A2)
Nội dung sách giới thiệu những bài thi mẫu trắc nghiệm về từ vựng, đọc hiểu và kỹ năng nghe trong tiếng Anh Toefl.
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Thành phố Hồ Chí Minh
Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
2018
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00912nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_236741 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 428.0076 | ||
| 082 | |b H148 | ||
| 100 | |a Hahn, Richie | ||
| 245 | 0 | |a Master Toefl junior : | |
| 245 | 0 | |b Basic (Cefr level A2) | |
| 245 | 0 | |c Richie Hahn | |
| 260 | |a Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |c 2018 | ||
| 520 | |a Nội dung sách giới thiệu những bài thi mẫu trắc nghiệm về từ vựng, đọc hiểu và kỹ năng nghe trong tiếng Anh Toefl. | ||
| 650 | |a English language,Listening,Anh ngữ | ||
| 650 | |x Examinations,Study guides.,Textbooks for foreign speakers.,Kỳ thi,Sách hướng dẫn | ||
| 904 | |i Tuyến | ||
| 910 | |a Tuyến | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||