|
|
|
|
| LEADER |
00776nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_237157 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 895.9221008
|
| 082 |
|
|
|b T527
|
| 245 |
|
0 |
|a Tuyển tập 175 bài thơ về độc lập và tự do của Việt Nam để an ủi hương hồn những người mất vì chiến tranh =
|
| 245 |
|
0 |
|b ベトナム独立・自由・鎮魂詩集175篇 = A collection of poems for independence, freedom and requiem of Vietnam by 175 poets
|
| 260 |
|
|
|a Japan
|
| 260 |
|
|
|b Coal Sack
|
| 260 |
|
|
|c 2014
|
| 650 |
|
|
|a Thơ Việt Nam,Vietnamese poetry
|
| 650 |
|
|
|x Bộ sưu tập,Collections
|
| 910 |
|
|
|b nthai
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|