|
|
|
|
| LEADER |
00820nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_237341 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 448.0076
|
| 082 |
|
|
|b C697/B2
|
| 245 |
|
0 |
|a Collection activités pour le cadre commun
|
| 245 |
|
0 |
|c Éliane Grandet ... [et al.]
|
| 260 |
|
|
|a Paris
|
| 260 |
|
|
|b CLE International
|
| 260 |
|
|
|c 2007
|
| 650 |
|
|
|a French language,Tiếng Pháp,French language,Tiếng Pháp
|
| 650 |
|
|
|x Study and teaching,Foreign speakers,Học và giảng dạy,Người nước ngoài,Examinations, questions, etc,Thi cử, câu hỏi.v.v..
|
| 904 |
|
|
|i Giang
|
| 910 |
|
|
|a Sách kèm CD số: AVA.000677, AVA.000678; và TL hướng dẫn số SUPPL.000007
|
| 915 |
|
|
|a 400
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|