|
|
|
|
| LEADER |
00760nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_237632 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 65000
|
| 082 |
|
|
|a 330
|
| 082 |
|
|
|b Nh556
|
| 245 |
|
0 |
|a Những vấn đề kinh tế và chính trị thế giới =
|
| 245 |
|
0 |
|b Review of world economic and political issues
|
| 245 |
|
0 |
|c Viện Khoa học xã hội Việt Nam. Viện Kinh tế và Chính trị thế giới
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Viện Khoa học xã hội Việt Nam. Viện Kinh tế và Chính trị thế giới
|
| 260 |
|
|
|c 2020
|
| 650 |
|
|
|a Kinh tế học,Economic
|
| 904 |
|
|
|i T.Trang
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|