|
|
|
|
| LEADER |
00693nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_238175 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 373
|
| 082 |
|
|
|b T103
|
| 245 |
|
0 |
|a Tài liệu bồi dưỡng theo chức danh nghề nghiệp GVTHPT hạng I :
|
| 245 |
|
0 |
|b Đánh giá và kiểm định chất lượng giáo dục trường trung học phổ thông
|
| 245 |
|
0 |
|c Hoàng Văn Chức ... [et al.]
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Giáo dục Việt nam
|
| 260 |
|
|
|c 2017
|
| 650 |
|
|
|a Education, Secondary,Giáo dục Trung học
|
| 910 |
|
|
|a Tuyến
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|