Tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thực phẩm = The language of techno-food processing in English : Song ngữ Anh - Việt
Gồm 12 bài học tiếng Anh nhằm cung cấp các từ vựng, thuật ngữ, cấu trúc ngữ pháp cơ bản và bài tập ứng dụng chuyên ngành công nghệ thực phẩm
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Undetermined |
| Argitaratua: |
Hà Nội
Khoa học kỹ thuật
2019
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01104nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_238221 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 119000 | ||
| 082 | |a 428.24024664 | ||
| 082 | |b H305 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Thị Hiền | ||
| 245 | 0 | |a Tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thực phẩm = | |
| 245 | 4 | |b The language of techno-food processing in English : Song ngữ Anh - Việt | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Thị Hiền chủ biên, Trần Ngọc Bích, Huỳnh Kim Diệu | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Khoa học kỹ thuật | ||
| 260 | |c 2019 | ||
| 520 | |a Gồm 12 bài học tiếng Anh nhằm cung cấp các từ vựng, thuật ngữ, cấu trúc ngữ pháp cơ bản và bài tập ứng dụng chuyên ngành công nghệ thực phẩm | ||
| 650 | |a Công nghệ thực phẩm,Food technology,English language,Tiếng Anh,Thú y | ||
| 650 | |x Study and teaching,Học và giảng dạy | ||
| 910 | |a Tuyen | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||