|
|
|
|
| LEADER |
00907nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_23826 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 3000
|
| 082 |
|
|
|a 343.05
|
| 082 |
|
|
|b L504
|
| 110 |
|
|
|a Việt Nam
|
| 245 |
|
0 |
|a Luật thuế doanh thu, thuế tiêu thụ đặc biệt thuế lợi tức
|
| 245 |
|
0 |
|c Việt Nam
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Pháp lí
|
| 260 |
|
|
|c 1990
|
| 650 |
|
|
|a Turnover tax,Spendings tax,Excess profits tax,Thuế doanh thu,Thuế tiêu thụ,Thuế lợi tức
|
| 650 |
|
|
|x Law and legislation,Law and legislation,Law and legislation,Luật và pháp chế,Luật và pháp chế,Luật và pháp chế
|
| 650 |
|
|
|z Vietnam,Vietnam,Vietnam,Việt Nam,Việt Nam,Việt Nam
|
| 904 |
|
|
|i Phượng, Huỳnh Mai
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|