English for education
Gồm những bài đọc và từ vựng tiếng Anh về chủ đề giáo dục
محفوظ في:
| التنسيق: | كتاب |
|---|---|
| اللغة: | Undetermined |
| منشور في: |
Hà Nội
Nxb. Đại học Sư phạm
2006
|
| الموضوعات: | |
| الوسوم: |
إضافة وسم
لا توجد وسوم, كن أول من يضع وسما على هذه التسجيلة!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00714nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_238526 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 428 | ||
| 082 | |b E58 | ||
| 245 | 0 | |a English for education | |
| 245 | 0 | |c Compiled by Le Kim Dung, Nguyen Thi Ha | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Nxb. Đại học Sư phạm | ||
| 260 | |c 2006 | ||
| 520 | |a Gồm những bài đọc và từ vựng tiếng Anh về chủ đề giáo dục | ||
| 526 | |a Anh văn chuyên ngành - GDTH | ||
| 526 | |b SP118 | ||
| 650 | |a Tiếng Anh,English | ||
| 650 | |x Dạy và học,Study and teaching | ||
| 910 | |b nthai | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||