|
|
|
|
| LEADER |
00727nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_23868 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 200000
|
| 082 |
|
|
|a 332.6
|
| 082 |
|
|
|b B450
|
| 110 |
|
|
|a Bộ Kế hoạch và Đầu tư
|
| 245 |
|
0 |
|a Danh mục các dự án đầu tư đã được cấp giấy phép trong năm 1995 =
|
| 245 |
|
0 |
|b List of licenssssed projects in 1995
|
| 245 |
|
0 |
|c Bộ Kế hoạch và Đầu tư
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Trẻ
|
| 260 |
|
|
|c 1996
|
| 650 |
|
|
|a Finance, public,Investments
|
| 650 |
|
|
|z Vietnam
|
| 904 |
|
|
|i Phượng
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|