Tiếng Anh trong xây dựng và kiến trúc = English on building and architecture
Nội dung tài liệu gồm: 20 bài học tiếng Anh thuộc ngành xây dựng và kiến trúc, ngữ pháp trình bày dưới dạng sơ đồ và công thức: rõ ràng, dễ hiểu. Các thuật ngữ thông dụng nhất trong xây dựng và kiến trúc, các bài tập và đáp án....
সংরক্ষণ করুন:
| প্রধান লেখক: | |
|---|---|
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| ভাষা: | Undetermined |
| প্রকাশিত: |
Hà Nội
Xây dựng
2013
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01145nam a2200241Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_238782 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 428.24 | ||
| 082 | |b C125 | ||
| 100 | |a Võ, Như Cầu | ||
| 245 | 0 | |a Tiếng Anh trong xây dựng và kiến trúc = | |
| 245 | 0 | |b English on building and architecture | |
| 245 | 0 | |c Võ Như Cầu | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Xây dựng | ||
| 260 | |c 2013 | ||
| 520 | |a Nội dung tài liệu gồm: 20 bài học tiếng Anh thuộc ngành xây dựng và kiến trúc, ngữ pháp trình bày dưới dạng sơ đồ và công thức: rõ ràng, dễ hiểu. Các thuật ngữ thông dụng nhất trong xây dựng và kiến trúc, các bài tập và đáp án. | ||
| 526 | |a Anh văn chuyên môn xây dựng | ||
| 526 | |b CN126 | ||
| 650 | |a English language,Textbooks,Tiếng Anh,Sách chuyên ngành | ||
| 650 | |x Building and architecture,Kiến trúc và xây dựng | ||
| 904 | |i QHieu | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||