|
|
|
|
| LEADER |
00765nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_23976 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 624.15
|
| 082 |
|
|
|b H452
|
| 110 |
|
|
|a Hội kết cấu Xây dựng Việt Nam
|
| 245 |
|
0 |
|a Tuyển tập báo cáo hội nghị hội thảo kết cấu xây dựng trên nền đất yếu vùng Đồng bằng sông cửu long
|
| 245 |
|
0 |
|c Hội kết cấu Xây dựng Việt Nam
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Nhà xuất bản Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 1998
|
| 650 |
|
|
|a Buildings,Civil engineering
|
| 904 |
|
|
|i Thơm, Hải
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|