|
|
|
|
| LEADER |
00759nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_239900 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 005
|
| 082 |
|
|
|b Kh401
|
| 245 |
|
0 |
|a Khoa học Công nghệ thông tin và Truyền thông =
|
| 245 |
|
0 |
|b Journal of science & technology on information and communications
|
| 245 |
|
0 |
|c Bộ Thông tin và truyền thông. Học viện Công nghệ Bưu chính viễn thông
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Bộ Thông tin và truyền thông. Học viện Công nghệ Bưu chính viễn thông
|
| 260 |
|
|
|c 2020
|
| 650 |
|
|
|a Thông tin,Science and technology
|
| 904 |
|
|
|i T.Trang
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|