| LEADER | 00501nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_2421 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 530 | ||
| 082 | |b O.69/T1 | ||
| 100 | |a D G Orir | ||
| 245 | 0 | |a Vật lí đại chúng; T1 | |
| 245 | 0 | |c D G Orir; Dịch giả: Tấn Hưng | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b KHKT | ||
| 260 | |c 1976 | ||
| 650 | |a physics | ||
| 904 | |i Nguyễn Quang Điền, 960826 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||