| LEADER | 00472nam a2200169Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_2428 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 530 | ||
| 082 | |b V124/T2/1985 | ||
| 100 | |a Ngô Phú An | ||
| 245 | 0 | |a Vật lý đại cương; T2 | |
| 245 | 0 | |c Ngô Phú An, Đỗ Khắc Chung | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b ĐH và THCN | ||
| 260 | |c 1985 | ||
| 650 | |a physics | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||