|
|
|
|
| LEADER |
00786nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_26 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 344.59701
|
| 082 |
|
|
|b V308b
|
| 110 |
|
|
|a Việt Nam ( Cộng hòa xã hội chủ nghĩa )
|
| 245 |
|
0 |
|a Bộ luật lao động của nước cộng hòa XHCN Việt Nam và các văn bản hướng dẫn thi hành =
|
| 245 |
|
0 |
|b Labour code of the socialist republic of Vietnam and implementation documents
|
| 245 |
|
0 |
|c Việt Nam ( Cộng hòa xã hội chủ nghĩa )
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Chính trị Quốc gia
|
| 260 |
|
|
|c 1996
|
| 650 |
|
|
|a labor laws and legislation
|
| 650 |
|
|
|z vietnam
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|