| LEADER | 00437nam a2200157Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_26203 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 526.3603 | ||
| 082 | |b T550 | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển Nga - Việt trắc địa và bản đồ | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b KHKT | ||
| 260 | |c 1971 | ||
| 650 | |a geodesy | ||
| 904 | |i Minh, 981012 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||