|
|
|
|
| LEADER |
00686nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_26332 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 382
|
| 082 |
|
|
|b Ng528
|
| 100 |
|
|
|a Bùi Kim Nguyệt
|
| 245 |
|
0 |
|a Chính sách phát triển ngành hàng hải thương thuyền trong ngoại thương và kinh tế Việt Nam [ Việt Nam Cộng Hòa ]
|
| 245 |
|
0 |
|c Bùi Kim Nguyệt
|
| 260 |
|
|
|a Sài Gòn
|
| 260 |
|
|
|b Trường Cao Đẳng Quốc Phòng
|
| 260 |
|
|
|c 1973
|
| 650 |
|
|
|a economic development,navigation
|
| 904 |
|
|
|i Nguyễn Quang Điền, 981013
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|