|
|
|
|
| LEADER |
00684nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_26426 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 340
|
| 082 |
|
|
|b T121
|
| 100 |
|
|
|a Tạ Văn Tân
|
| 245 |
|
0 |
|a Sắc lệnh số 019/SLV ngày 3/9/1966 và các sắc lệnh thi hành [ của Việt Nam Cộng Hòa ]
|
| 245 |
|
0 |
|c Tạ Văn Tân
|
| 260 |
|
|
|a Sài Gòn
|
| 260 |
|
|
|b Học viện Quốc Gia Hành Chánh
|
| 260 |
|
|
|c 1969
|
| 650 |
|
|
|a finance, public - accounting - law and legislation,finance, public - vietnam
|
| 904 |
|
|
|i Nguyễn Quang Điền, 981013
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|