| LEADER | 00582nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_26446 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 343 | ||
| 082 | |b Th309 | ||
| 100 | |a Lê Bảo Thiệu | ||
| 245 | 0 | |a Thuế môn bài một phần trăm[ của Việt Nam Cộng Hòa ] | |
| 245 | 0 | |c Lê Bảo Thiệu | |
| 260 | |a Sài Gòn | ||
| 260 | |b Học viện Quốc Gia Hành Chánh | ||
| 260 | |c 1970 | ||
| 650 | |a taxation | ||
| 904 | |i Nguyễn Quang Điền, 981013 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||