|
|
|
|
| LEADER |
00699nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_27065 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 50.000đ
|
| 082 |
|
|
|a 337.95
|
| 082 |
|
|
|b V500/1998
|
| 100 |
|
|
|a Vụ Tổng hợp Kinh tế - Bộ Ngoại giao
|
| 245 |
|
0 |
|a Diễn đàn hợp tác kinh tế Châu á - Thái Bình Dương (APEC)
|
| 245 |
|
0 |
|c Vụ Tổng hợp Kinh tế - Bộ Ngoại giao
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Chính trị Quốc gia
|
| 260 |
|
|
|c 1998
|
| 650 |
|
|
|a asia - economic aspects,international economic relations
|
| 904 |
|
|
|i Minh, 981031
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|