Từ điển từ nguyên giải nghĩa
Shranjeno v:
| Glavni avtor: | |
|---|---|
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Undetermined |
| Izdano: |
Hà Nội
Văn hóa dân tộc
1998
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00622nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_27070 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 45.000đ | ||
| 082 | |a 495.9223 | ||
| 082 | |b Kh107 | ||
| 100 | |a Vũ Ngọc Khánh | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển từ nguyên giải nghĩa | |
| 245 | 0 | |c Vũ Ngọc Khánh, Nguyễn Thị Huế | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Văn hóa dân tộc | ||
| 260 | |c 1998 | ||
| 650 | |a vietnamese language - dictionaries,vietnamese language - etymology | ||
| 904 | |i Minh, 981031 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||