|
|
|
|
| LEADER |
00732nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_27519 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 005.3
|
| 082 |
|
|
|b H455/1995
|
| 100 |
|
|
|a Hoàng Hồng
|
| 245 |
|
0 |
|a Foxpro kỹ thuật lập trình
|
| 245 |
|
0 |
|b Nhân sự, vật tư I-II, Quản lý điểm, quản lý văn bản, quản lý khách sạn, kế toán,Tuyển tập các hệ chương trình ứng dụng
|
| 245 |
|
0 |
|c Hoàng Hồng
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Giao thông vận tải
|
| 260 |
|
|
|c 1995
|
| 650 |
|
|
|a foxpro( computer program language ),management - computer programs
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|