Sổ tay thuật ngữ pháp lí thông dụng
Sách giải nghĩa khoảng 800 thuật ngữ pháp lý thuộc nhiều ngành Luật khác nhau như Hiến pháp, hành chính, hình sự, dân sự, tố tụng hình sự, tố tụng dân sự, kinh tế, hôn nhân gia đình, đất đai, lao động, ......
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Undetermined |
| 出版: |
Hà Nội
Giáo Dục
1996
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00950nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_27552 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 340.03 | ||
| 082 | |b S450 | ||
| 100 | |a Sổ tay thuật ngữ pháp lí thông dụng | ||
| 245 | 0 | |a Sổ tay thuật ngữ pháp lí thông dụng | |
| 245 | 0 | |c Sổ tay thuật ngữ pháp lí thông dụng; Biên soạn: Nguyễn Duy Lãm | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giáo Dục | ||
| 260 | |c 1996 | ||
| 520 | |a Sách giải nghĩa khoảng 800 thuật ngữ pháp lý thuộc nhiều ngành Luật khác nhau như Hiến pháp, hành chính, hình sự, dân sự, tố tụng hình sự, tố tụng dân sự, kinh tế, hôn nhân gia đình, đất đai, lao động, ... | ||
| 650 | |a jurisprudence - terminology,law - terminology | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||