World soil resources reports N84 World reference base for soil resources
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Undetermined |
| Được phát hành: |
Rome
FAO
1998
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00602nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_27627 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 631 | ||
| 082 | |b W927/N84 | ||
| 100 | |a FAO | ||
| 245 | 0 | |a World soil resources reports N84 | |
| 245 | 0 | |b World reference base for soil resources | |
| 245 | 0 | |c FAO | |
| 260 | |a Rome | ||
| 260 | |b FAO | ||
| 260 | |c 1998 | ||
| 526 | |a Phân loại đất và bản đồ đất | ||
| 526 | |b NN696 | ||
| 650 | |a soil maps | ||
| 904 | |i Nguyễn Quang Điền, 981230 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||