|
|
|
|
| LEADER |
00664nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_27676 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 428
|
| 082 |
|
|
|b W875
|
| 100 |
|
|
|a F T Wood
|
| 245 |
|
0 |
|a Sổ tay sử dụng từ tiếng Anh hiện đại
|
| 245 |
|
0 |
|b = Current Enclish usage (the essential companion to today's standard English)
|
| 245 |
|
0 |
|c F T Wood, Đỗ Lệ Hằng, Nguyễn Ánh Hồng
|
| 260 |
|
|
|a Đồng Nai
|
| 260 |
|
|
|b Nxb. Đồng Nai
|
| 260 |
|
|
|c 1996
|
| 650 |
|
|
|a english language - study and teaching,english language - usage
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|