Kĩ thuật điện tử số ứng dụng
Sách giới thiệu các đơn vị điện tử số: các cổng logic, các kiểu trige, các bộ đềm, bộ ghi dịch, các đơn vị nhớ chương trònh hóa, các bộ số học cộng, trừ, nhân, chia, so sánh, các bộ mã hóa, giải mã, các bộ dồn kênh, chia kênh......
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội
KHKT
1995
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00895nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_27985 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 17.500đ | ||
| 082 | |a 621.382 | ||
| 082 | |b A103 | ||
| 100 | |a Võ Trí An | ||
| 245 | 0 | |a Kĩ thuật điện tử số ứng dụng | |
| 245 | 0 | |c Võ Trí An | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b KHKT | ||
| 260 | |c 1995 | ||
| 520 | |a Sách giới thiệu các đơn vị điện tử số: các cổng logic, các kiểu trige, các bộ đềm, bộ ghi dịch, các đơn vị nhớ chương trònh hóa, các bộ số học cộng, trừ, nhân, chia, so sánh, các bộ mã hóa, giải mã, các bộ dồn kênh, chia kênh... | ||
| 650 | |a digital electronics | ||
| 904 | |i Minh, 990112 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||