|
|
|
|
| LEADER |
00681nam a2200169Ia 4500 |
| 001 |
CTU_28003 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 340.09597
|
| 082 |
|
|
|b C101/1999
|
| 100 |
|
|
|a VIỆT NAM ( Cộng hòa xã hội chủ nghĩa )
|
| 245 |
|
0 |
|a Các pháp lệnh của ủy ban thường vụ Quốc hội nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
|
| 245 |
|
0 |
|c VIỆT NAM ( Cộng hòa xã hội chủ nghĩa )
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Chính trị Quốc gia
|
| 260 |
|
|
|c 1999
|
| 650 |
|
|
|a public administration - vietnam
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|