|
|
|
|
| LEADER |
00726nam a2200229Ia 4500 |
| 001 |
CTU_28004 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 15000
|
| 082 |
|
|
|a 346.597016
|
| 082 |
|
|
|b T305
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Tiến
|
| 245 |
|
0 |
|a Nguyên lý và thực hành luật hôn nhân và gia đình Việt Nam
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Tiến, Quốc Tuấn
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Thống kê
|
| 260 |
|
|
|c 1998
|
| 650 |
|
|
|a Domestic relations,Family
|
| 650 |
|
|
|x Law and legislation
|
| 650 |
|
|
|y Vietnam
|
| 650 |
|
|
|z Vietnam
|
| 904 |
|
|
|i Nguyễn Quang Điền, 990113 (Nguyên sửa)
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|