|
|
|
|
| LEADER |
00729nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_28044 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 636.082
|
| 082 |
|
|
|b M305/1995
|
| 100 |
|
|
|a Trần, Đình Miên
|
| 245 |
|
0 |
|a Chọn giống và nhân giống vật nuôi :
|
| 245 |
|
0 |
|b Giáo trình dùng cho các trường Đại học Nông Nghiệp
|
| 245 |
|
0 |
|c Trần Đình Miên, Nguyễn Văn Thiện
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Nông Nghiệp
|
| 260 |
|
|
|c 1995
|
| 650 |
|
|
|a Animal breeding,Animal genetics
|
| 904 |
|
|
|i Mai chuyển số PL từ 636.0821 thành 636.082 chưa in nhãn
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|