|
|
|
|
| LEADER |
00768nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_28188 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 338.162
|
| 082 |
|
|
|b K207
|
| 245 |
|
0 |
|a Kết quả nghiên cứu hệ thống canh tác năm 1991 :
|
| 245 |
|
0 |
|b Tài liệu Hội nghị hệ thống canh tác Việt Nam lần 2 tại Thành phố Huế
|
| 260 |
|
|
|a Cần thơ
|
| 260 |
|
|
|b Trung Tâm NCPT Hệ thống Canh tác ĐBSCL
|
| 260 |
|
|
|c 1992
|
| 526 |
|
|
|a Hệ thống canh tác
|
| 526 |
|
|
|b NN377
|
| 650 |
|
|
|a Farming systems
|
| 904 |
|
|
|i Liên, Mai chuyển số PL từ 633.18/ K207 thành 338.162/K207 chưa in nhãn
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|