|
|
|
|
| LEADER |
00786nam a2200229Ia 4500 |
| 001 |
CTU_28330 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 19000
|
| 082 |
|
|
|a 346.597065
|
| 082 |
|
|
|b M312
|
| 100 |
|
|
|a Đặng, Văn Minh
|
| 245 |
|
0 |
|a Tìm hiểu các ngành luật Việt Nam :
|
| 245 |
|
0 |
|b Luật doanh nghiệp
|
| 245 |
|
0 |
|c Đặng Văn Minh
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Nxb. Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 1997
|
| 650 |
|
|
|a Business enterprises,Commercial law,Economics
|
| 650 |
|
|
|x Law and legislation,Law and legislation
|
| 650 |
|
|
|z Vietnam,Vietnam
|
| 904 |
|
|
|i Nguyễn Quang Điền, 990122 (Nguyên sửa)
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|