Từ điển tiếng Việt : (38410 mục từ)
Spremljeno u:
| Glavni autor: | |
|---|---|
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Undetermined |
| Izdano: |
Đà Nẵng
Nhà xuất bản Đằ Nẵng
1998
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Dodaj oznaku
Bez oznaka, Budi prvi tko označuje ovaj zapis!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00599nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_28416 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 98000 | ||
| 082 | |a 495.92203 | ||
| 082 | |b Ph250 | ||
| 100 | |a Hoàng, Phê | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển tiếng Việt : | |
| 245 | 0 | |b (38410 mục từ) | |
| 245 | 0 | |c Hoàng Phê (Chủ biên) | |
| 260 | |a Đà Nẵng | ||
| 260 | |b Nhà xuất bản Đằ Nẵng | ||
| 260 | |c 1998 | ||
| 650 | |a Vietnamese language | ||
| 904 | |i Minh, Giang sửa | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||