|
|
|
|
| LEADER |
00689nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_28492 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 115000
|
| 082 |
|
|
|a 346.597045
|
| 082 |
|
|
|b C101
|
| 245 |
|
0 |
|a Các văn bản pháp luật và hướng dẫn thi hành trong các lĩnh vực xây dựng ( văn bản mới nhất )
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Chính trị Quốc gia
|
| 260 |
|
|
|c 1998
|
| 650 |
|
|
|a Civil law,Construction,Land use
|
| 650 |
|
|
|x Law and legislation,Law and legislation
|
| 650 |
|
|
|z Vietnam
|
| 904 |
|
|
|i Nguyễn Quang Điền,Nguyên
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|