|
|
|
|
| LEADER |
00743nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_28549 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 516.24076
|
| 082 |
|
|
|b Kh301/T2
|
| 100 |
|
|
|a Phan Huy Khải
|
| 245 |
|
0 |
|a Tuyển chọn các bài toán lượng giác; T2
|
| 245 |
|
0 |
|b Đẳng thức lượng giác trong hình học, bất đẳng thức lượng giác trong hình học, phương trình và bất phương trình lượng giác không mẫu mực
|
| 245 |
|
0 |
|c Phan Huy Khải
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Giáo Dục
|
| 260 |
|
|
|c 1998
|
| 650 |
|
|
|a trigonometry - problems, exercises, etc
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|