| LEADER | 00527nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_2948 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 540 | ||
| 082 | |b R869 | ||
| 100 | |a Hóa học thế kỉ 20 | ||
| 245 | 0 | |a Hóa học thế kỉ 20 | |
| 245 | 0 | |b = 20th century chemistry | |
| 245 | 0 | |c Hóa học thế kỉ 20, Nguyễn Đức Cường | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b KHKT | ||
| 260 | |c 1973 | ||
| 650 | |a chemistry | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||