| LEADER | 00458nam a2200169Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_2951 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 540 | ||
| 082 | |b St460/T2 | ||
| 100 | |a M K Strugaski | ||
| 245 | 0 | |a Hóa đại cương; T2 | |
| 245 | 0 | |c M K Strugaski, Phan Anh, Đinh Xuân Lãm | |
| 260 | |a Moskva | ||
| 260 | |b Khoa học | ||
| 260 | |c 1957 | ||
| 650 | |a chemistry | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||