|
|
|
|
| LEADER |
00710nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_29624 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 6200
|
| 082 |
|
|
|a 959.7
|
| 082 |
|
|
|b Th502/T.3
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Khắc Thuần
|
| 245 |
|
0 |
|a Việt sử giai thoại
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Khắc Thuần
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Giáo Dục
|
| 260 |
|
|
|c 1998
|
| 650 |
|
|
|a Vietna,Việt Nam
|
| 650 |
|
|
|x History,Lịch sử
|
| 650 |
|
|
|y Trần dynasty, 1225-1400,Triều Trần, 1225-1400
|
| 904 |
|
|
|i Minh, Mai chuyển số PL từ 398.21 thành 959.7 chưa in nhãn
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|