| LEADER | 00466nam a2200169Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_2985 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 541 | ||
| 082 | |b M312 | ||
| 100 | |a Nguyễn Văn Minh | ||
| 245 | 0 | |a Hóa học đại cương | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Văn Minh | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Công nhân kỹ thuật | ||
| 260 | |c 1977 | ||
| 650 | |a chemistry | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||