|
|
|
|
| LEADER |
00673nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_30674 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 005.713
|
| 082 |
|
|
|b Th455/T3&4
|
| 100 |
|
|
|a Ông, Văn Thông
|
| 245 |
|
0 |
|a Quản trị cơ sở dữ liệu với Microsoft Access version 2.0 :
|
| 245 |
|
0 |
|b Giáo trình thực hành
|
| 245 |
|
0 |
|c Ông Văn Thông
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Thống Kê
|
| 260 |
|
|
|c 1996
|
| 650 |
|
|
|a access ( computer program language ),database management - computer programs,databases - access control
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|