|
|
|
|
| LEADER |
00732nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_31069 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 30500
|
| 082 |
|
|
|a 519.5
|
| 082 |
|
|
|b Nh121
|
| 100 |
|
|
|a Trần, Bá Nhẫn
|
| 245 |
|
0 |
|a Lý thuyết thống kê :
|
| 245 |
|
0 |
|b ứng dụng trong quản trị, kinh doanh và nghiên cứu kinh tế = Statistics for business and economics
|
| 245 |
|
0 |
|c Trần Bá Nhẫn, Đinh Thái Hoàng
|
| 260 |
|
|
|a [Thành phố Hồ Chí Minh]
|
| 260 |
|
|
|b Thống Kê
|
| 260 |
|
|
|c 1998
|
| 650 |
|
|
|a Economics, mathematical,Statistical mathematics
|
| 904 |
|
|
|i Huỳnh Mai
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|