| LEADER | 00587nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_31126 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 85800 | ||
| 082 | |a 959.7 | ||
| 082 | |b Kh120/T.1 | ||
| 245 | 0 | |a Khâm định Việt sử thông giám cương mục | |
| 245 | 0 | |c Phạm Trọng Điềm, Trần Văn Giáp, Hoa Bằng biên dịch; Viện sử học Việt Nam | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giáo Dục | ||
| 260 | |c 1998 | ||
| 650 | |a Vietnam | ||
| 650 | |x history | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||