Từ điển địa chất
保存先:
| フォーマット: | 図書 |
|---|---|
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
Hà Nội
KHKT
1979
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00459nam a2200169Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_3262 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 551.03 | ||
| 082 | |b T550/T1 | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển địa chất | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b KHKT | ||
| 260 | |c 1979 | ||
| 526 | |a Địa chất đại cương | ||
| 526 | |b SP015 | ||
| 650 | |a geology - terminology | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||