Từ điển địa chất; T2: Từ M - Z
Đã lưu trong:
| 格式: | 图书 |
|---|---|
| 语言: | Undetermined |
| 出版: |
Hà Nội
KHKT
1979
|
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00476nam a2200169Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_3263 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 551.03 | ||
| 082 | |b T550/T | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển địa chất; T2: Từ M - Z | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b KHKT | ||
| 260 | |c 1979 | ||
| 526 | |a Địa chất đại cương | ||
| 526 | |b SP015 | ||
| 650 | |a geology - terminology | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||