| LEADER | 00471nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_3301 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 552 | ||
| 082 | |b S107 | ||
| 100 | |a Liêu Kim Sanh | ||
| 245 | 0 | |a Nham thạch thông thường | |
| 245 | 0 | |c Liêu Kim Sanh | |
| 260 | |a Sài gòn | ||
| 260 | |b Lửa thiêng | ||
| 260 | |c 1973 | ||
| 650 | |a rocks | ||
| 904 | |i Minh, 960905 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||